Ấn T để tra

ướp 

động từ
 

làm cho thực phẩm ngấm gia vị để tăng vị thơm ngon khi ăn: ướp thịt để rán * cá ướp muối 

(khẩu ngữ) ướp lạnh (nói tắt): thịt ướp 

làm cho hương liệu chuyển sang và thấm vào thức uống (thường là chè) để tăng vị thơm ngon: chè ướp sen * bột sắn ướp hoa nhài