Ấn T để tra

cộng 

danh từ
 

(phương ngữcọng1

cộng sản (nói tắt): hoạt động chống cộng 

động từ
 

tính gộp vào, thêm vào: 2 cộng với 2 là 4 * cộng tiền hàng * cộng sổ