Ấn T để tra

chưởng 

danh từ
 

đòn mạnh đánh bằng lòng bàn tay: cho nó một chưởng * tung chưởng 

tính từ
 

(truyện, phim) thuộc loại truyện mô tả những cảnh đánh nhau rất li kì bằng phép thuật phóng ra từ lòng bàn tay những sức mạnh ghê gớm: truyện chưởng * xem phim chưởng