chộn rộn
(phương ngữ) nhốn nháo, lộn xộn: sân ga chộn rộn * tình hình đang chộn rộn
rộn ràng, hối hả: không khí chộn rộn ngày giáp Tết * lòng chộn rộn những tình cảm khó tả