Ấn T để tra

um 

động từ
 

(phương ngữ)

tính từ
 

(khói, mùi, bóng tối) dày đặc và lan ra trên một khoảng rộng: khói bốc um lên * thối um * căn phòng tối um 

(cây cối) nhiều và dày, rậm rạp: cỏ mọc tốt um * bãi mía xanh um 

tính từ
 

(khẩu ngữ) như om: hét um nhà